police officer

police officer

A police officer helps a lost child find their parents.

Định nghĩa

Danh từ: cảnh sát viên, sĩ quan cảnh sát - Một thành viên của lực lượng cảnh sát, nhiệm vụ duy trì trật tự công cộng, thực thi pháp luật, bảo vệ an toàn cho người dân.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát viên đã bắt tên trộm.)
  • ( ấy muốn trở thành một cảnh sát viên khi lớn lên.)
  • (Một cảnh sát viên đã giúp bà cụ qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call a police officer": gọi một cảnh sát viên đến.
    • You should call a police officer if you see a crime. (Bạn nên gọi một cảnh sát viên nếu thấy một vụ phạm tội.)
  • "to report to a police officer": báo cáo với một cảnh sát viên.
    • He reported the accident to the nearest police officer. (Anh ấy đã báo cáo vụ tai nạn với cảnh sát viên gần nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Police (danh từ): lực lượng cảnh sát (nói chung).
    • The police are investigating the case. (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)
  • Officer (danh từ): sĩ quan, viên chức (có thể dùng riêng để gọi cảnh sát viên trong ngữ cảnh).
    • Thank you, officer. (Cảm ơn, sĩ quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Cop (danh từ, thân mật): cảnh sát.
    • The cop stopped the car. (Anh cảnh sát đã dừng xe lại.)
  • Constable (danh từ, chính thức, Anh): cảnh sát viên.
    • The constable patrols the streets every night. (Cảnh sát viên tuần tra đường phố mỗi đêm.)
  • Law enforcement officer (danh từ): sĩ quan thực thi pháp luật.
    • Law enforcement officers must follow strict rules. (Các sĩ quan thực thi pháp luật phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt.)
Các cụm từ liên quan
  • Police officer on duty: cảnh sát viên đang làm nhiệm vụ.
    • The police officer on duty was very professional. (Cảnh sát viên đang làm nhiệm vụ rất chuyên nghiệp.)
  • Off-duty police officer: cảnh sát viên ngoài giờ làm việc.
    • An off-duty police officer stopped the fight. (Một cảnh sát viên ngoài giờ làm việc đã ngăn chặn cuộc ẩu đả.)
Thành ngữ liên quan
  • "to play police officer": đóng vai cảnh sát (trò chơi của trẻ em).
    • The kids are playing police officer in the backyard. (Bọn trẻ đang chơi đóng vai cảnh sát trong sân sau.)